Kim
ngạch xuất khẩu sản phẩm công nghệ số
đạt 20,296 tỷ USD, tăng 39,6%; lợi nhuận sau
thuế đạt 44.491 tỷ đồng; nộp ngân sách
nhà nước 8.228 tỷ đồng, với khoảng
80.052 doanh nghiệp công nghệ số đang hoạt
động trên cả nước.
Đây
không chỉ là con số tăng trưởng đơn
thuần, mà còn cho thấy công nghiệp công nghệ số –
đặc biệt là ngành điện tử – đang
trở thành một trong những trụ cột quan
trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam trong
giai đoạn chuyển đổi số và tái cấu trúc
chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy
nhiên, phía sau những con số ấn tượng ấy là
một câu hỏi lớn: Việt Nam đang tăng
trưởng nhờ năng lực công nghiệp
điện tử nội địa thực chất, hay
vẫn chủ yếu dựa vào khu vực FDI?
Điện tử vẫn là “xương sống” của
công nghiệp công nghệ số
Trong cơ cấu công nghiệp công nghệ số,
điện tử – đặc biệt là điện
tử tiêu dùng, điện tử công nghiệp, thiết
bị viễn thông, bán dẫn và linh kiện máy tính –
tiếp tục giữ vai trò trung tâm.
Các
nhóm hàng như máy tính, linh kiện điện tử,
điện thoại và thiết bị thông minh hiện
chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch xuất khẩu công nghệ
số. Đây cũng là khu vực đóng góp lớn
nhất vào tăng trưởng xuất khẩu công
nghiệp chế biến chế tạo của Việt Nam
trong nhiều năm qua.
Bộ
Khoa học và Công nghệ cho biết, cùng với tăng
trưởng doanh thu mạnh, Việt Nam đang đẩy
nhanh xây dựng Danh mục công nghệ chiến lược
và Danh mục sản phẩm công nghệ chiến
lược quốc gia, tập trung vào các lĩnh vực
như AI, bán dẫn, vật liệu mới, công nghệ
sinh học và năng lượng mới. Đồng
thời, Bộ đã ký Biên bản ghi nhớ hợp tác
với KFabless nhằm hỗ trợ phát triển hệ sinh
thái bán dẫn Việt Nam.
Điều
này cho thấy điện tử không còn chỉ là ngành gia
công xuất khẩu, mà đang được định
vị là nền tảng công nghiệp chiến lược
quốc gia.
Cơ hội lớn nhất thuộc về doanh
nghiệp điện tử nội địa
Điểm đáng chú ý nhất hiện nay là làn sóng tái
cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra
cơ hội chưa từng có cho doanh nghiệp
điện tử Việt Nam.
Trong
bối cảnh Mỹ – Trung tiếp tục cạnh tranh
công nghệ, các tập đoàn lớn như Samsung, Apple,
Intel, Foxconn, LG, Amkor, Hana Micron… đều đang mở
rộng đầu tư tại Việt Nam. Điều này
kéo theo nhu cầu rất lớn về nhà cung ứng
cấp 1, cấp 2 trong các lĩnh vực PCB, linh kiện
chính xác, cảm biến, module camera, thiết bị tự
động hóa, vật liệu điện tử và bán
dẫn phụ trợ.
Nếu
doanh nghiệp nội địa đủ năng lực
tham gia sâu vào chuỗi cung ứng này, giá trị giữ
lại trong nước sẽ tăng mạnh thay vì chỉ
dừng ở lắp ráp.
Đây
chính là khác biệt giữa tăng trưởng “do FDI
tạo ra” và tăng trưởng “do năng lực quốc
gia tạo ra”.
Thách thức lớn nhất: tỷ lệ nội
địa hóa vẫn còn thấp
Dù doanh thu tăng mạnh, ngành
điện tử Việt Nam vẫn đối mặt
với điểm nghẽn lớn nhất là tỷ lệ
nội địa hóa thấp.
Phần
lớn doanh nghiệp Việt vẫn đứng ở khâu
giá trị thấp như bao bì, nhựa kỹ thuật
đơn giản, cơ khí phụ trợ hoặc logistics,
trong khi các linh kiện lõi như chip, cảm biến, bán
dẫn, vật liệu tiên tiến và hệ thống
điều khiển vẫn phụ thuộc lớn vào
nhập khẩu.
Ngay
cả trong ngành điện tử xuất khẩu hàng
đầu như smartphone và máy tính, giá trị gia tăng
giữ lại trong nước vẫn còn hạn chế
nếu không có năng lực thiết kế, R&D và công
nghiệp nền.
Bài
toán không còn là “thu hút thêm FDI”, mà là làm sao
để doanh nghiệp điện tử Việt Nam
đủ sức trở thành vendor thực sự của
các tập đoàn toàn cầu.
Chính sách “Nhà nước đặt hàng” có
thể là bước ngoặt
Một tín hiệu rất tích cực là trong tháng 5/2026,
Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết sẽ tập
trung xây dựng cơ chế đặc thù cho công nghệ
chiến lược, đặc biệt là cơ chế Nhà
nước đặt hàng, mua sản phẩm đầu
tiên và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát
(sandbox).
Đây
có thể là bước ngoặt quan trọng với doanh
nghiệp điện tử nội địa.
Bởi
với các ngành công nghệ cao như bán dẫn, thiết
bị điện tử công nghiệp hay hạ tầng
số, doanh nghiệp trong nước rất khó tự
lớn nếu không có “đơn hàng đầu tiên” từ
thị trường công hoặc các chương trình
quốc gia.
Bài
học từ Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc cho
thấy, không quốc gia nào xây dựng được ngành
điện tử mạnh nếu chỉ trông chờ vào
thị trường tự do.
Từ công xưởng lắp ráp đến quốc gia
công nghiệp điện tử
Mục tiêu năm 2026 của Việt Nam là doanh thu công
nghiệp công nghệ số đạt 224 tỷ USD, trong
đó xuất khẩu phần cứng điện tử
khoảng 199 tỷ USD.
Nhưng
con số lớn nhất không phải là doanh thu,
mà là khả năng Việt Nam có thể chuyển từ
“công xưởng lắp ráp điện tử” sang “quốc
gia công nghiệp điện tử có năng lực tự
chủ”.
Muốn
vậy, trọng tâm phải là doanh nghiệp điện
tử nội địa: từ doanh nghiệp vừa và
nhỏ tham gia công nghiệp hỗ trợ, đến các
doanh nghiệp lớn đủ sức đầu tư bán
dẫn, thiết bị công nghiệp, AI hardware và công
nghệ lõi.
622.402
tỷ đồng doanh thu tháng 4 là
một tín hiệu tích cực. Nhưng giá trị thật
sự sẽ nằm ở việc bao nhiêu trong số đó
được tạo ra bởi năng lực Việt Nam.
Và
đó mới là thước đo quan trọng nhất cho
tương lai ngành điện tử quốc gia.